Cao đẳng Cộng đồng Nam Nevada

Cao đẳng Cộng đồng Southern Nevada

Southern Nevada là trường Cao đẳng cộng đồng lớn thứ 4 của Mỹ được thành lập vào năm 1971 với 17.000 sinh viên, bao gồm 700 sinh viên quốc tế đến từ hơn 60 quốc gia. Trường Southern Nevada toạ lạc tại thành phố Las Vegas sôi động.Cơ sở vật chất của trường hiện đại và tiện lợi bao gồm phòng học, phòng thí nghiệm, thư viện, hơn 50 câu lạc bộ và tổ chức sinh viên tại 3 khu học xá và 11 trung tâm đào tạo.

Chương trình đạo tạo của trường phong phú và đa dạng với hơn 200 chương trình đào tạo nghề và hơn 80 chương trình cấp bằng Cao đẳng.

A. Chương trình đào tạo
1. Chương trình Tiếng Anh:
– Dành cho những học sinh từ 18 tuổi trở lên chưa đủ trình độ Tiếng Anh theo yêu cầu. Học sinh sẽ học tại khu học xá Charleston. Sau khi hoàn thành chương trình Tiếng Anh đạt 45 TOEFL IBT sẽ

2. Chương trình cấp chứng chỉ nghề:
– Yêu cầu: 18 tuổi, TOEFL 450 (TOEFL ibt 45), TNPT
– Thời gian: 1,5-2 năm.
– Ngành học: Kinh tế, Kế toán, Tài chính, Du lịch khách sạn, Y tá, Giáo dục mầm non, Giáo dục tiểu học, Công nghệ tự động, Công nghệ hàng không, Dược…
Sau khi hoàn thành khoá học này sinh viên sẽ được cấp chứng chỉ nghề và được đi làm tại Las Vegas hoặc các vùng thuộc bang Nevada.

3. Chương trình chuyển tiếp Đại học:

Sau khi hoàn thành khoá học Cao đẳng 2 năm tại Southern Nevada, sinh viên sẽ được học chuyển tiếp năm thứ 3 và năm thứ 4 tại các trường Đại học liên kết với CCSN: Trường Đại học Central Washington, Đại học Western Washington và Đại học Washington State, ĐH Nevada… để lấy bằng Đại học.

B. Chi phí và yêu cầu chương trình

1. Học phí

– Phí ghi danh (không hoàn trả): $50.
– Phí kiểm tra và tham gia tuần định hướng (không hoàn trả): $50.
– Bảo hiểm sức khoẻ: $ 785/ năm
– Tiếng Anh ESL: $ 2.598/ 1 kỳ
– Cao đẳng: 2.106$/1 kỳ

2. Nhà ở

– Ký túc xá: trang thiết bị đầy đủ, phòng ngủ riêng, chung phòng tắm: $4,500/ năm
– Ở nhà dân: Phòng riêng, ăn 3 bữa/ngày: $ 6.630/ năm.
– Phòng riêng, không ăn: $ 405/ 1 tháng
– Phí đăng ký nhà ở: $ 190.

3. Các chi phí phụ

– Sách vở: $ 250 – $ 350/ kỳ.
– Sử dụng phòng học tiếng ELS: $ 16.35; phí thi chuyển từ chương trình TA lên CĐ: $35
– Phương tiện đi lại: miễn phí vé xe buýt nếu đi các chuyến trong vùng.
– Tiêu vặt: $ 300- $ 400/ tháng

Ước tính tổng chi phí cho 1 năm học:
Học phí: USD6.318
Ăn và ở: USD7.628
Chi tiêu cá nhân: USD3.580
Sách vở: USD1.000
Bảo hiểm: USD785
Tổng chi phí: USD19.311

4. Khai giảng:

– Khoá mùa hè: 4/06
– Khoá mùa thu: 9/08
– Khoá mùa xuân: 18/01

Đánh giá khả năng xin visa du học của bạn

Chúng tôi có nhiều kinh nghiệm hỗ trợ thủ tục du học nước ngoài cho học sinh Việt Nam hơn 11 năm qua. Liên hệ các số điện thoại hỗ trợ gần với địa điểm của bạn nhất: (024) 7108 8896 (Hà Nội), (0236) 388 7087 (Đà Nẵng), (028) 3846 2468 (Tp.HCM), 0908 558 959 (Hotline). Bạn có thể đăng ký nhận "Sổ tay du học quốc tế" được gửi qua đường bưu điện miễn phí hoặc Yêu cầu thông tin để được giúp đỡ!

Đánh giá khả năng xin visa du học

01. Họ và tên (*)

02. Số điện thoại (*)

03. Email (*)

04. Bạn đang là... (*)
Gợi ý: Học sinh lớp 10, sinh viên năm 1, vừa tốt nghiệp THPT, vừa tốt nghiệp cao đẳng, vừa tốt nghiệp đại học, đang đi làm,...

05. Bằng cấp cao nhất mà bạn đạt được? (*)
Gợi ý: Bằng tốt nghiệp THPT, Bằng cao đẳng, Bằng đại học, Bằng thạc sĩ...

06. Kết quả học tập những năm gần nhất mà bạn đạt được... (*)
Gợi ý: "Lớp 10: 6.8; Lớp 11: 7.0; Lớp 12: 7.6"; "Cao đẳng năm 2: 6.8", "ĐH năm 1: 7.4; ĐH năm 2: 7.2",...

07. Bạn có chứng chỉ ngoại ngữ nào còn trong thời hạn 2 năm? (*)
Gợi ý: Tiếng Hàn TOPIK level 1-6; Tiếng Anh IELTS 6.0, TOEIC 500, TOEFL iBT 80; Tiếng Hoa TOCFL level 1-6, HSK level I-VI; Tiếng Nhật N5-N1,... Ghi "Chưa có" nếu bạn chưa thi.

08. Bạn có ý định xin học bổng? (*)
Không

09. Bạn quan tâm du học quốc gia nào? (*)
AnhCanadaĐài LoanHà LanHàn QuốcPhần LanMỹNhật BảnSingaporeTây Ban NhaThụy SỹTrung QuốcÚcNước khác

10. Bạn quan tâm đến trường tên gì hoặc trường nằm ở tỉnh/bang/vùng nào của quốc gia kể trên?
Gợi ý: Nếu có nhiều quốc gia vui lòng ghi rõ kèm theo

11. Bạn quan tâm đến ngành học nào?

12. Trong quá khứ bạn đã từng xin visa thành công ra nước ngoài? (*)
Không
Nếu câu trả lời là "Có", xin cung cấp chi tiết quốc giamục đích của chuyến đi.

13. Bạn có lịch sử bị từ chối visa hay nhập cảnh quốc gia nào không? (*)
Không
Nếu câu trả lời là "Có", xin cung cấp chi tiết quốc gia, mục đích của chuyến đi và lý do bị từ chối?

14. Tình hình tài chính của bạn/gia đình như thế nào? (*)
Gợi ý: Có sổ tiết kiệm 500 triệu VND, gia đình kinh doanh xăng dầu, chủ cơ sở sản xuất, buôn bán nhỏ,...

15. Bạn dự định du học khi nào?

16. Chọn văn phòng Du học Hoàn Cầu Việt gần nhất (*)
Hà NộiĐà NẵngTp.HCM

17. Câu hỏi dành cho Hoàn Cầu Việt?
Gợi ý: Các câu hỏi cụ thể, ý kiến hoặc thông tin bổ sung liên quan đến yêu cầu của bạn sẽ được chúng tôi trả lời trong vòng 24h.

18. Hoàn Cầu Việt cam kết không chia sẻ thông tin của bạn cho bất kỳ bên thứ ba nào (*):

* Các mục bắt buộc.

Scroll to top